thùi lủi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Một mình, lặng lẽ, không có ai bên cạnh: "thùi lủi" chỉ trạng thái hoặc hành động của một người ở một mình, âm thầm, không có sự tham gia hoặc đồng hành của người khác, thường mang sắc thái cô đơn, lẻ loi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đi một mình, lặng lẽ trong rừng.)
- (Sau cuộc cãi vã, cô ấy ngồi một mình, buồn bã trong góc phòng.)
- (Đám trẻ chơi đùa náo nhiệt, còn nó đứng một mình lặng lẽ ngoài hiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thui lủi" (biến thể chính tả): cùng nghĩa với "thùi lủi", thường xuất hiện trong văn nói hoặc các vùng phương ngữ.
- Con chó nằm thui lủi dưới gầm bàn. (Con chó nằm một mình, lặng lẽ dưới gầm bàn.)
- "lủi thủi" (biến thể đảo trật tự từ): nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự cô đơn, lẻ loi.
- Bà cụ lủi thủi một mình trong căn nhà vắng. (Bà cụ sống một mình, lặng lẽ trong căn nhà vắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Thui lủi (tính từ): biến thể chính tả của "thùi lủi", cùng nghĩa.
- Nó thui lủi trong phòng suốt cả ngày. (Nó ở một mình trong phòng suốt cả ngày.)
- Lủi thủi (tính từ): biến thể đảo từ, mang sắc thái buồn bã, cô đơn hơn.
- Lủi thủi bước đi trên đường vắng. (Một mình lặng lẽ bước đi trên con đường vắng.)
Từ đồng nghĩa
- Một mình: chỉ trạng thái không có ai bên cạnh.
- Cô ấy đi một mình đến trường.
- Lẻ loi: cô đơn, không có bạn đồng hành.
- Chiếc lá lẻ loi rơi trên mặt nước.
- Âm thầm: lặng lẽ, không ồn ào, không gây chú ý.
- Anh ấy âm thầm làm việc trong góc.
- Cô độc: hoàn toàn một mình, không có sự giao tiếp.
- Ông lão sống cô độc trong căn nhà hoang.
Thành ngữ liên quan
- Thui thủi một mình: cụm từ nhấn mạnh sự cô đơn, lặng lẽ.
- Từ ngày vợ mất, ông ấy thui thủi một mình nuôi con. (Ông ấy một mình lặng lẽ nuôi con sau khi vợ mất.)